Tiếng Việt
Tinh hoa tiếng Anh là gì?
tinh hoa tiếng Anh là quintessential /ˌkwɪntɪˈsɛnʃəl/. Tinh hoa là phần tinh túy, đặc trưng nhất của một thứ gì đó, thể hiện rõ nét nhất đặc điểm của nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
quintessential
Ví dụ câu với tinh hoa / quintessential
- 1
Cảnh vật này là tinh hoa của vùng quê yên bình.
This scene is the quintessential example of rural tranquility.
- 2
Anh ấy thể hiện tinh hoa của nghệ thuật qua tác phẩm của mình.
He demonstrates the quintessential qualities of an artist through his work.
Ghi chú dùng từ tinh hoa
Tinh hoa thể hiện phần tinh túy nhất của một thứ gì đó. Các từ liên quan: essence (bản chất), core (trung tâm), epitome (ví dụ điển hình).
Video minh hoạ tinh hoa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tinh hoa
Câu hỏi thường gặp về "tinh hoa"
Tinh hoa tiếng Anh là gì?
Tinh hoa tiếng Anh là "quintessential" (tính từ), nghĩa là: Tinh hoa là phần tinh túy, đặc trưng nhất của một thứ gì đó, thể hiện rõ nét nhất đặc điểm của nó.
"quintessential" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"quintessential" nghĩa tiếng Việt là "tinh hoa". Tinh hoa thể hiện phần tinh túy nhất của một thứ gì đó.
Phát âm "quintessential" như thế nào?
"quintessential" có phiên âm IPA /ˌkwɪntɪˈsɛnʃəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "quintessential"?
This scene is the quintessential example of rural tranquility. — Cảnh vật này là tinh hoa của vùng quê yên bình.