The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tính hướng đất tiếng Anh là gì?

tính hướng đất tiếng Anh là Geotropism /ˌdʒiːˈɒtrəpɪzəm/. Hiện tượng cây hoặc thực vật phản ứng với trọng lực để phát triển theo hướng nhất định, thường là hướng xuống đất.

Hình minh hoạ "tính hướng đất" tiếng Anh là "Geotropism"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Geotropism

Danh từ
/ˌdʒiːˈɒtrəpɪzəm/

Ví dụ câu với tính hướng đất / Geotropism

  1. 1

    Rễ cây thể hiện tính hướng đất rõ ràng khi chúng mọc xuống dưới.

    The roots of the plant exhibit geotropism by growing downward.

  2. 2

    Tính hướng đất giúp cây phát triển ổn định và hấp thụ dinh dưỡng tốt hơn.

    Geotropism is essential for plants to anchor themselves and absorb nutrients efficiently.

Ghi chú dùng từ tính hướng đất

Tính hướng đất là phản ứng của thực vật với trọng lực, giúp chúng phát triển đúng hướng. Các thuật ngữ liên quan: 'tính hướng sáng' (phototropism) - phản ứng với ánh sáng, 'tính hướng nước' (hydrotropism) - phản ứng với nước.

Video minh hoạ tính hướng đất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tính hướng đất

Câu hỏi thường gặp về "tính hướng đất"

Tính hướng đất tiếng Anh là gì?

Tính hướng đất tiếng Anh là "Geotropism" (danh từ), nghĩa là: Hiện tượng cây hoặc thực vật phản ứng với trọng lực để phát triển theo hướng nhất định, thường là hướng xuống đất.

"Geotropism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Geotropism" nghĩa tiếng Việt là "tính hướng đất". Tính hướng đất là phản ứng của thực vật với trọng lực, giúp chúng phát triển đúng hướng.

Phát âm "Geotropism" như thế nào?

"Geotropism" có phiên âm IPA /ˌdʒiːˈɒtrəpɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Geotropism"?

The roots of the plant exhibit geotropism by growing downward. — Rễ cây thể hiện tính hướng đất rõ ràng khi chúng mọc xuống dưới.