Tiếng Việt
Tính khoái lạc tiếng Anh là gì?
tính khoái lạc tiếng Anh là Hedonism /ˈhiː.də.nɪ.zəm/. Chủ nghĩa khoái lạc, coi trọng hưởng thụ cá nhân là mục tiêu chính của cuộc sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hedonism
Ví dụ câu với tính khoái lạc / Hedonism
- 1
Anh ấy theo đuổi chủ nghĩa khoái lạc mà không để ý đến trách nhiệm.
He pursues hedonism without regard for responsibility.
- 2
Chủ nghĩa khoái lạc thường bị chỉ trích vì bỏ qua các giá trị đạo đức.
Hedonism is often criticized for ignoring moral values.
Ghi chú dùng từ tính khoái lạc
Tính khoái lạc đề cập đến việc tìm kiếm niềm vui và tránh đau đớn. Các thuật ngữ liên quan: 'pleasure' (niềm vui), 'self-indulgence' (tự thưởng), 'gratification' (sự thỏa mãn).
Video minh hoạ tính khoái lạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tính khoái lạc
Câu hỏi thường gặp về "tính khoái lạc"
Tính khoái lạc tiếng Anh là gì?
Tính khoái lạc tiếng Anh là "Hedonism" (danh từ), nghĩa là: Chủ nghĩa khoái lạc, coi trọng hưởng thụ cá nhân là mục tiêu chính của cuộc sống.
"Hedonism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hedonism" nghĩa tiếng Việt là "tính khoái lạc". Tính khoái lạc đề cập đến việc tìm kiếm niềm vui và tránh đau đớn.
Phát âm "Hedonism" như thế nào?
"Hedonism" có phiên âm IPA /ˈhiː.də.nɪ.zəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hedonism"?
He pursues hedonism without regard for responsibility. — Anh ấy theo đuổi chủ nghĩa khoái lạc mà không để ý đến trách nhiệm.