The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khoái lạc tiếng Anh là gì?

khoái lạc tiếng Anh là bliss /blɪs/. Sự hạnh phúc tột đỉnh, trạng thái vui sướng cực độ.

Hình minh hoạ "khoái lạc" tiếng Anh là "bliss"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bliss

Danh từ
/blɪs/

Ví dụ câu với khoái lạc / bliss

  1. 1

    Cô ấy cảm thấy tràn đầy khoái lạc khi nghe tin vui.

    She felt a surge of bliss upon hearing the good news.

  2. 2

    Khoái lạc của anh ấy khi chơi nhạc thật không thể diễn tả bằng lời.

    His bliss while playing music was indescribable.

Ghi chú dùng từ khoái lạc

Khoái lạc là trạng thái cực kỳ hạnh phúc. Các từ liên quan gồm có 'joy' (niềm vui), 'happiness' (hạnh phúc), 'ecstasy' (phấn khích tột độ).

Video minh hoạ khoái lạc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khoái lạc

Câu hỏi thường gặp về "khoái lạc"

Khoái lạc tiếng Anh là gì?

Khoái lạc tiếng Anh là "bliss" (danh từ), nghĩa là: Sự hạnh phúc tột đỉnh, trạng thái vui sướng cực độ.

"bliss" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bliss" nghĩa tiếng Việt là "khoái lạc". Khoái lạc là trạng thái cực kỳ hạnh phúc.

Phát âm "bliss" như thế nào?

"bliss" có phiên âm IPA /blɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bliss"?

She felt a surge of bliss upon hearing the good news. — Cô ấy cảm thấy tràn đầy khoái lạc khi nghe tin vui.