The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tính lan tỏa tiếng Anh là gì?

tính lan tỏa tiếng Anh là Pervasiveness /pəˈveɪ.sɪv.nəs/. Tính lan tỏa đề cập đến mức độ rộng lớn hoặc phổ biến của một đặc điểm hoặc hiện tượng trong một phạm vi rộng.

Hình minh hoạ "tính lan tỏa" tiếng Anh là "Pervasiveness"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Pervasiveness

Danh từ
/pəˈveɪ.sɪv.nəs/

Ví dụ câu với tính lan tỏa / Pervasiveness

  1. 1

    Sự lan tỏa của công nghệ đã thay đổi cách chúng ta sống hàng ngày.

    The pervasiveness of technology has changed the way we live daily.

  2. 2

    Tính lan tỏa của văn hóa phương Tây ảnh hưởng đến nhiều nền văn hóa khác nhau.

    The pervasiveness of Western culture influences many different cultures.

Ghi chú dùng từ tính lan tỏa

Tính lan tỏa thể hiện mức độ phổ biến rộng rãi của một điều gì đó. Các từ liên quan gồm có 'widespread' (phổ biến rộng rãi), 'ubiquity' (sự có mặt khắp nơi), và 'permeation' (sự thấm qua).

Video minh hoạ tính lan tỏa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tính lan tỏa

Câu hỏi thường gặp về "tính lan tỏa"

Tính lan tỏa tiếng Anh là gì?

Tính lan tỏa tiếng Anh là "Pervasiveness" (danh từ), nghĩa là: Tính lan tỏa đề cập đến mức độ rộng lớn hoặc phổ biến của một đặc điểm hoặc hiện tượng trong một phạm vi rộng.

"Pervasiveness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Pervasiveness" nghĩa tiếng Việt là "tính lan tỏa". Tính lan tỏa thể hiện mức độ phổ biến rộng rãi của một điều gì đó.

Phát âm "Pervasiveness" như thế nào?

"Pervasiveness" có phiên âm IPA /pəˈveɪ.sɪv.nəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Pervasiveness"?

The pervasiveness of technology has changed the way we live daily. — Sự lan tỏa của công nghệ đã thay đổi cách chúng ta sống hàng ngày.