Tiếng Việt
Lan tỏa tiếng Anh là gì?
lan tỏa tiếng Anh là spread /sprɛd/. Sự lan truyền hoặc mở rộng ra khắp nơi của một thứ gì đó như tin tức, bệnh tật hoặc ý tưởng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
spread
Ví dụ câu với lan tỏa / spread
- 1
Tin đồn lan tỏa khắp trường học.
The rumor spread quickly across the school.
- 2
Bệnh dịch đã lan tỏa ra toàn quốc.
The epidemic spread throughout the country.
Ghi chú dùng từ lan tỏa
Lan tỏa là quá trình mở rộng ra khắp nơi. Các từ liên quan: 'distribute' (phân phối), 'propagate' (khuếch đại, truyền bá), 'diffuse' (lan tỏa, phân tán).
Video minh hoạ lan tỏa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lan tỏa
Câu hỏi thường gặp về "lan tỏa"
Lan tỏa tiếng Anh là gì?
Lan tỏa tiếng Anh là "spread" (danh từ), nghĩa là: Sự lan truyền hoặc mở rộng ra khắp nơi của một thứ gì đó như tin tức, bệnh tật hoặc ý tưởng.
"spread" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"spread" nghĩa tiếng Việt là "lan tỏa". Lan tỏa là quá trình mở rộng ra khắp nơi.
Phát âm "spread" như thế nào?
"spread" có phiên âm IPA /sprɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "spread"?
The rumor spread quickly across the school. — Tin đồn lan tỏa khắp trường học.