Tiếng Việt
Tính liên tục tiếng Anh là gì?
tính liên tục tiếng Anh là Continuity /ˌkɒn.tɪˈnjuː.ɪ.ti/. Tính liên tục đề cập đến trạng thái không gián đoạn hoặc không ngắt quãng trong một quá trình hoặc trạng thái.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Continuity
Ví dụ câu với tính liên tục / Continuity
- 1
Sự liên tục của dòng chảy giúp duy trì hệ thống ổn định.
The continuity of the flow helps maintain the stability of the system.
- 2
Trong toán học, tính liên tục của hàm số đảm bảo rằng không có gián đoạn nào trong đồ thị.
In mathematics, the continuity of a function ensures there are no breaks in its graph.
Ghi chú dùng từ tính liên tục
Tính liên tục liên quan đến sự không gián đoạn trong quá trình hoặc trạng thái. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'discontinuity' (sự gián đoạn), 'continuous' (liên tục), và 'discontinue' (ngưng, gián đoạn).
Video minh hoạ tính liên tục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tính liên tục
Câu hỏi thường gặp về "tính liên tục"
Tính liên tục tiếng Anh là gì?
Tính liên tục tiếng Anh là "Continuity" (danh từ), nghĩa là: Tính liên tục đề cập đến trạng thái không gián đoạn hoặc không ngắt quãng trong một quá trình hoặc trạng thái.
"Continuity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Continuity" nghĩa tiếng Việt là "tính liên tục". Tính liên tục liên quan đến sự không gián đoạn trong quá trình hoặc trạng thái.
Phát âm "Continuity" như thế nào?
"Continuity" có phiên âm IPA /ˌkɒn.tɪˈnjuː.ɪ.ti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Continuity"?
The continuity of the flow helps maintain the stability of the system. — Sự liên tục của dòng chảy giúp duy trì hệ thống ổn định.