The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đo thông mạch tiếng Anh là gì?

Đo thông mạch tiếng Anh là Continuity testing /ˌkɒntɪˈnjuːɪti ˈtɛstɪŋ/. Kiểm tra để xác định xem mạch điện có liên tục hay không, nhằm phát hiện đứt đoạn hoặc lỗi kết nối.

Hình minh hoạ "Đo thông mạch" tiếng Anh là "Continuity testing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Continuity testing

Danh từ
/ˌkɒntɪˈnjuːɪti ˈtɛstɪŋ/

Ví dụ câu với Đo thông mạch / Continuity testing

  1. 1

    Chúng tôi thực hiện kiểm tra liên tục để đảm bảo không có đứt đoạn trong dây dẫn.

    We perform continuity testing to ensure there are no breaks in the wiring.

  2. 2

    Kiểm tra liên tục giúp xác định vị trí lỗi trong mạch điện.

    Continuity testing helps locate faults in the electrical circuit.

Ghi chú dùng từ Đo thông mạch

Đo thông mạch là quá trình kiểm tra tính liên tục của mạch điện. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'circuit testing' (kiểm tra mạch), 'electrical continuity' (liên tục điện), 'fault detection' (phát hiện lỗi).

Video minh hoạ Đo thông mạch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Đo thông mạch

Câu hỏi thường gặp về "Đo thông mạch"

Đo thông mạch tiếng Anh là gì?

Đo thông mạch tiếng Anh là "Continuity testing" (danh từ), nghĩa là: Kiểm tra để xác định xem mạch điện có liên tục hay không, nhằm phát hiện đứt đoạn hoặc lỗi kết nối.

"Continuity testing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Continuity testing" nghĩa tiếng Việt là "Đo thông mạch". Đo thông mạch là quá trình kiểm tra tính liên tục của mạch điện.

Phát âm "Continuity testing" như thế nào?

"Continuity testing" có phiên âm IPA /ˌkɒntɪˈnjuːɪti ˈtɛstɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Continuity testing"?

We perform continuity testing to ensure there are no breaks in the wiring. — Chúng tôi thực hiện kiểm tra liên tục để đảm bảo không có đứt đoạn trong dây dẫn.