Tiếng Việt
Tính quang dẫn tiếng Anh là gì?
tính quang dẫn tiếng Anh là Photoconductivity /ˌfəʊ.təʊ.kɒn.dʌkˈtɪv.ɪ.ti/. Tính quang dẫn là khả năng của một vật liệu dẫn điện khi bị chiếu sáng bằng ánh sáng phù hợp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Photoconductivity
Ví dụ câu với tính quang dẫn / Photoconductivity
- 1
Photoconductivity giúp các cảm biến ánh sáng hoạt động hiệu quả hơn.
Photoconductivity enhances the performance of light sensors.
- 2
Chất bán dẫn có tính quang dẫn cao khi tiếp xúc với ánh sáng mạnh.
Semiconductors exhibit high photoconductivity when exposed to strong light.
Ghi chú dùng từ tính quang dẫn
Tính quang dẫn liên quan đến khả năng dẫn điện của vật liệu dưới tác động của ánh sáng. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'Photovoltaic' (quang điện), 'Semiconductor' (chất bán dẫn), 'Light-sensitive' (nhạy sáng).
Video minh hoạ tính quang dẫn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tính quang dẫn
Câu hỏi thường gặp về "tính quang dẫn"
Tính quang dẫn tiếng Anh là gì?
Tính quang dẫn tiếng Anh là "Photoconductivity" (danh từ), nghĩa là: Tính quang dẫn là khả năng của một vật liệu dẫn điện khi bị chiếu sáng bằng ánh sáng phù hợp.
"Photoconductivity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Photoconductivity" nghĩa tiếng Việt là "tính quang dẫn". Tính quang dẫn liên quan đến khả năng dẫn điện của vật liệu dưới tác động của ánh sáng.
Phát âm "Photoconductivity" như thế nào?
"Photoconductivity" có phiên âm IPA /ˌfəʊ.təʊ.kɒn.dʌkˈtɪv.ɪ.ti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Photoconductivity"?
Photoconductivity enhances the performance of light sensors. — Photoconductivity giúp các cảm biến ánh sáng hoạt động hiệu quả hơn.