Tiếng Việt
Quang tiếng Anh là gì?
quang tiếng Anh là light /laɪt/. Ánh sáng, tia sáng phát ra từ nguồn sáng như mặt trời, đèn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
light
Ví dụ câu với quang / light
- 1
Ánh sáng mặt trời chiếu qua cửa sổ.
The sunlight streams through the window.
- 2
Đèn bàn cung cấp ánh sáng cho tôi đọc sách.
The desk lamp provides light for me to read.
Ghi chú dùng từ quang
Quang đề cập đến ánh sáng hoặc tia sáng. Các từ liên quan gồm 'brightness' (độ sáng), 'luminosity' (độ phát sáng), 'glow' (ánh sáng yếu, phát ra từ vật thể).
Video minh hoạ quang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với quang
Câu hỏi thường gặp về "quang"
Quang tiếng Anh là gì?
Quang tiếng Anh là "light" (danh từ), nghĩa là: Ánh sáng, tia sáng phát ra từ nguồn sáng như mặt trời, đèn.
"light" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"light" nghĩa tiếng Việt là "quang". Quang đề cập đến ánh sáng hoặc tia sáng.
Phát âm "light" như thế nào?
"light" có phiên âm IPA /laɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "light"?
The sunlight streams through the window. — Ánh sáng mặt trời chiếu qua cửa sổ.