Tiếng Việt
Tính quy ước tiếng Anh là gì?
tính quy ước tiếng Anh là Conventionality /kənˌvɛn.ʃəˈnæl.ɪ.ti/. Tính quy ước đề cập đến sự tuân theo các quy tắc, chuẩn mực đã được chấp nhận chung trong xã hội hoặc lĩnh vực nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Conventionality
Ví dụ câu với tính quy ước / Conventionality
- 1
The design of the building follows the conventionality of modern architecture.
Thiết kế của tòa nhà tuân theo tính quy ước của kiến trúc hiện đại.
- 2
Her behavior shows a strong sense of conventionality, adhering to traditional values.
Hành xử của cô ấy thể hiện tính quy ước mạnh mẽ, tuân theo các giá trị truyền thống.
Ghi chú dùng từ tính quy ước
Tính quy ước liên quan đến sự tuân thủ các quy tắc chung, tiêu chuẩn xã hội. Các thuật ngữ liên quan gồm 'norm', 'tradition', 'standard'.
Video minh hoạ tính quy ước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tính quy ước
Câu hỏi thường gặp về "tính quy ước"
Tính quy ước tiếng Anh là gì?
Tính quy ước tiếng Anh là "Conventionality" (danh từ), nghĩa là: Tính quy ước đề cập đến sự tuân theo các quy tắc, chuẩn mực đã được chấp nhận chung trong xã hội hoặc lĩnh vực nào đó.
"Conventionality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Conventionality" nghĩa tiếng Việt là "tính quy ước". Tính quy ước liên quan đến sự tuân thủ các quy tắc chung, tiêu chuẩn xã hội.
Phát âm "Conventionality" như thế nào?
"Conventionality" có phiên âm IPA /kənˌvɛn.ʃəˈnæl.ɪ.ti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Conventionality"?
Thiết kế của tòa nhà tuân theo tính quy ước của kiến trúc hiện đại. — The design of the building follows the conventionality of modern architecture.