Tiếng Việt
Quy ước tiếng Anh là gì?
quy ước tiếng Anh là Convention /kənˈvɛnʃən/. Quy ước là những quy tắc hoặc thỏa thuận chung được chấp nhận trong một cộng đồng hoặc lĩnh vực nào đó để duy trì trật tự và thống nhất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Convention
Ví dụ câu với quy ước / Convention
- 1
Trong cuộc họp, mọi người đều tuân thủ quy ước về giờ giấc.
During the meeting, everyone adhered to the convention of punctuality.
- 2
Quy ước xã hội về phép lịch sự giúp mọi người giao tiếp dễ dàng hơn.
Social conventions about politeness make communication easier.
Ghi chú dùng từ quy ước
Quy ước là các quy tắc chung, như 'protocol' hoặc 'custom', giúp duy trì trật tự xã hội hoặc trong các lĩnh vực chuyên môn.
Video minh hoạ quy ước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quy ước
Câu hỏi thường gặp về "quy ước"
Quy ước tiếng Anh là gì?
Quy ước tiếng Anh là "Convention" (danh từ), nghĩa là: Quy ước là những quy tắc hoặc thỏa thuận chung được chấp nhận trong một cộng đồng hoặc lĩnh vực nào đó để duy trì trật tự và thống nhất.
"Convention" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Convention" nghĩa tiếng Việt là "quy ước". Quy ước là các quy tắc chung, như 'protocol' hoặc 'custom', giúp duy trì trật tự xã hội hoặc trong các lĩnh vực chuyên môn.
Phát âm "Convention" như thế nào?
"Convention" có phiên âm IPA /kənˈvɛnʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Convention"?
During the meeting, everyone adhered to the convention of punctuality. — Trong cuộc họp, mọi người đều tuân thủ quy ước về giờ giấc.