The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tinh thể học tiếng Anh là gì?

tinh thể học tiếng Anh là crystallography /ˌkrɪstələˈɡræfɪk/. Ngành khoa học nghiên cứu cấu trúc tinh thể của các chất rắn, đặc biệt là cách các nguyên tử sắp xếp trong tinh thể.

Hình minh hoạ "tinh thể học" tiếng Anh là "crystallography"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

crystallography

Danh từ
/ˌkrɪstələˈɡræfɪk/

Ví dụ câu với tinh thể học / crystallography

  1. 1

    Tinh thể học giúp hiểu rõ cấu trúc của các khoáng vật trong tự nhiên.

    Crystallography is essential for determining the structure of complex molecules.

  2. 2

    Các nhà khoa học sử dụng tinh thể học để phát triển thuốc mới.

    Scientists use crystallography to develop new medicines.

Ghi chú dùng từ tinh thể học

Tinh thể học là lĩnh vực nghiên cứu về cấu trúc tinh thể của các chất rắn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'x-ray diffraction' (phân tích tia X), 'crystal lattice' (lattice tinh thể), và 'unit cell' (ô đơn vị).

Video minh hoạ tinh thể học

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tinh thể học

Câu hỏi thường gặp về "tinh thể học"

Tinh thể học tiếng Anh là gì?

Tinh thể học tiếng Anh là "crystallography" (danh từ), nghĩa là: Ngành khoa học nghiên cứu cấu trúc tinh thể của các chất rắn, đặc biệt là cách các nguyên tử sắp xếp trong tinh thể.

"crystallography" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"crystallography" nghĩa tiếng Việt là "tinh thể học". Tinh thể học là lĩnh vực nghiên cứu về cấu trúc tinh thể của các chất rắn.

Phát âm "crystallography" như thế nào?

"crystallography" có phiên âm IPA /ˌkrɪstələˈɡræfɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "crystallography"?

Crystallography is essential for determining the structure of complex molecules. — Tinh thể học giúp hiểu rõ cấu trúc của các khoáng vật trong tự nhiên.