Tiếng Việt
Tinh thể tiếng Anh là gì?
tinh thể tiếng Anh là crystal /ˈkrɪstəl/. Chất rắn trong suốt, có cấu trúc phân tử đều đặn, thường dùng để làm đồ trang sức hoặc vật trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
crystal
Ví dụ câu với tinh thể / crystal
- 1
Tinh thể trên mặt bàn phản chiếu ánh sáng đẹp mắt.
The crystal on the table reflected the beautiful light.
- 2
Anh ấy thích sưu tập các loại tinh thể quý hiếm.
He enjoys collecting rare crystals.
Ghi chú dùng từ tinh thể
Tinh thể là dạng rắn trong suốt, có cấu trúc phân tử đều đặn. Các từ liên quan: 'gem' (đá quý), 'mineral' (khoáng sản), 'gemstone' (đá quý dùng làm trang sức).
Video minh hoạ tinh thể
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tinh thể
Câu hỏi thường gặp về "tinh thể"
Tinh thể tiếng Anh là gì?
Tinh thể tiếng Anh là "crystal" (danh từ), nghĩa là: Chất rắn trong suốt, có cấu trúc phân tử đều đặn, thường dùng để làm đồ trang sức hoặc vật trang trí.
"crystal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"crystal" nghĩa tiếng Việt là "tinh thể". Tinh thể là dạng rắn trong suốt, có cấu trúc phân tử đều đặn.
Phát âm "crystal" như thế nào?
"crystal" có phiên âm IPA /ˈkrɪstəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "crystal"?
The crystal on the table reflected the beautiful light. — Tinh thể trên mặt bàn phản chiếu ánh sáng đẹp mắt.