Tiếng Việt
Tính tiết kiệm tiếng Anh là gì?
tính tiết kiệm tiếng Anh là frugal /ˈfruːɡl/. Người hoặc hành động tiết kiệm, không tiêu xài hoang phí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
frugal
Ví dụ câu với tính tiết kiệm / frugal
- 1
Anh ấy rất frugal, luôn cố gắng tiết kiệm tiền.
He is very frugal, always trying to save money.
- 2
Phong cách sống frugal giúp cô ấy tích lũy được nhiều tiền hơn.
A frugal lifestyle helps her accumulate more money.
Ghi chú dùng từ tính tiết kiệm
Tính tiết kiệm mô tả người hoặc hành động không tiêu xài hoang phí. Các từ liên quan: economical (tiết kiệm), thrifty (tiết kiệm, cẩn thận), parsimonious ( keo kiệt).
Video minh hoạ tính tiết kiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tính tiết kiệm
Câu hỏi thường gặp về "tính tiết kiệm"
Tính tiết kiệm tiếng Anh là gì?
Tính tiết kiệm tiếng Anh là "frugal" (tính từ), nghĩa là: Người hoặc hành động tiết kiệm, không tiêu xài hoang phí.
"frugal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"frugal" nghĩa tiếng Việt là "tính tiết kiệm". Tính tiết kiệm mô tả người hoặc hành động không tiêu xài hoang phí.
Phát âm "frugal" như thế nào?
"frugal" có phiên âm IPA /ˈfruːɡl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "frugal"?
He is very frugal, always trying to save money. — Anh ấy rất frugal, luôn cố gắng tiết kiệm tiền.