Tiếng Việt
Tính tình dục đồng giới tiếng Anh là gì?
tính tình dục đồng giới tiếng Anh là homosexual /ˌhəʊməˈsekʃuəl/. thuộc về xu hướng tình dục đồng giới, thích người cùng giới tính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
homosexual
Ví dụ câu với tính tình dục đồng giới / homosexual
- 1
Anh ấy là người đồng tính và tự hào về tính dục của mình.
He is homosexual and proud of his sexuality.
- 2
Cô ấy đã công khai là người đồng tính trong cộng đồng.
She publicly identified as a homosexual within the community.
Ghi chú dùng từ tính tình dục đồng giới
Từ này dùng để mô tả người có xu hướng tình dục đồng giới. Các từ liên quan: gay (đồng tính nam), lesbian (đồng tính nữ), bisexual (lưỡng tính).
Video minh hoạ tính tình dục đồng giới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tính tình dục đồng giới
Câu hỏi thường gặp về "tính tình dục đồng giới"
Tính tình dục đồng giới tiếng Anh là gì?
Tính tình dục đồng giới tiếng Anh là "homosexual" (tính từ), nghĩa là: thuộc về xu hướng tình dục đồng giới, thích người cùng giới tính.
"homosexual" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"homosexual" nghĩa tiếng Việt là "tính tình dục đồng giới". Từ này dùng để mô tả người có xu hướng tình dục đồng giới.
Phát âm "homosexual" như thế nào?
"homosexual" có phiên âm IPA /ˌhəʊməˈsekʃuəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "homosexual"?
He is homosexual and proud of his sexuality. — Anh ấy là người đồng tính và tự hào về tính dục của mình.