Tiếng Việt
Tính tình tiếng Anh là gì?
tính tình tiếng Anh là characteristic /ˌkɛrəktəˈrɪstɪk/. Đặc điểm hoặc phẩm chất nổi bật của một người hoặc vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
characteristic
Ví dụ câu với tính tình / characteristic
- 1
Tính tình của anh ấy rất vui vẻ và hòa đồng.
His characteristic is being very cheerful and sociable.
- 2
Tính tình của cô ấy thể hiện qua cách cư xử hàng ngày.
Her characteristic is reflected in her daily behavior.
Ghi chú dùng từ tính tình
Tính tình đề cập đến đặc điểm cá nhân hoặc phẩm chất của một người. Các từ liên quan: personality (nhân cách), temperament (tính khí), demeanor (thái độ).
Video minh hoạ tính tình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tính tình
Câu hỏi thường gặp về "tính tình"
Tính tình tiếng Anh là gì?
Tính tình tiếng Anh là "characteristic" (danh từ), nghĩa là: Đặc điểm hoặc phẩm chất nổi bật của một người hoặc vật.
"characteristic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"characteristic" nghĩa tiếng Việt là "tính tình". Tính tình đề cập đến đặc điểm cá nhân hoặc phẩm chất của một người.
Phát âm "characteristic" như thế nào?
"characteristic" có phiên âm IPA /ˌkɛrəktəˈrɪstɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "characteristic"?
His characteristic is being very cheerful and sociable. — Tính tình của anh ấy rất vui vẻ và hòa đồng.