Tiếng Việt
Tính xác thực tiếng Anh là gì?
tính xác thực tiếng Anh là authenticity /ˌɔθənˈtɪsɪti/. Tính chân thực, xác thực của một vật hoặc thông tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
authenticity
Ví dụ câu với tính xác thực / authenticity
- 1
Chứng minh tính xác thực của tài liệu này rất quan trọng trong pháp lý.
Proving the authenticity of this document is crucial in legal matters.
- 2
Chúng tôi kiểm tra tính xác thực của sản phẩm trước khi bán.
We verify the authenticity of the product before selling.
Ghi chú dùng từ tính xác thực
Tính xác thực liên quan đến việc xác nhận nguồn gốc hoặc độ chính xác của một vật hoặc thông tin. Các từ liên quan: 'genuine' (chính hãng), 'verified' (đã được xác nhận), 'legitimate' (hợp pháp).
Video minh hoạ tính xác thực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tính xác thực
Câu hỏi thường gặp về "tính xác thực"
Tính xác thực tiếng Anh là gì?
Tính xác thực tiếng Anh là "authenticity" (danh từ), nghĩa là: Tính chân thực, xác thực của một vật hoặc thông tin.
"authenticity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"authenticity" nghĩa tiếng Việt là "tính xác thực". Tính xác thực liên quan đến việc xác nhận nguồn gốc hoặc độ chính xác của một vật hoặc thông tin.
Phát âm "authenticity" như thế nào?
"authenticity" có phiên âm IPA /ˌɔθənˈtɪsɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "authenticity"?
Proving the authenticity of this document is crucial in legal matters. — Chứng minh tính xác thực của tài liệu này rất quan trọng trong pháp lý.