Tiếng Việt
Titan thủy tổ tiếng Anh là gì?
titan thủy tổ tiếng Anh là Founding Titan /ˈfaʊndɪŋ ˈtaɪtən/. Thủy tổ của loài Titan trong truyện tranh, biểu tượng của sức mạnh và quyền lực ban đầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Founding Titan
Ví dụ câu với titan thủy tổ / Founding Titan
- 1
Trong truyện, Titan thủy tổ là nguồn gốc của tất cả các Titan khác.
In the story, the Founding Titan is the origin of all other Titans.
- 2
Các nhân vật tranh giành quyền kiểm soát Titan thủy tổ để chiếm ưu thế.
Characters compete for control of the Founding Titan to gain advantage.
Ghi chú dùng từ titan thủy tổ
Titan thủy tổ là khái niệm trong truyện tranh về loài Titan đầu tiên, liên quan đến sức mạnh ban đầu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'Titan' (Titan), 'power' (sức mạnh), 'origins' (nguồn gốc).
Video minh hoạ titan thủy tổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với titan thủy tổ
Câu hỏi thường gặp về "titan thủy tổ"
Titan thủy tổ tiếng Anh là gì?
Titan thủy tổ tiếng Anh là "Founding Titan" (danh từ), nghĩa là: Thủy tổ của loài Titan trong truyện tranh, biểu tượng của sức mạnh và quyền lực ban đầu.
"Founding Titan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Founding Titan" nghĩa tiếng Việt là "titan thủy tổ". Titan thủy tổ là khái niệm trong truyện tranh về loài Titan đầu tiên, liên quan đến sức mạnh ban đầu.
Phát âm "Founding Titan" như thế nào?
"Founding Titan" có phiên âm IPA /ˈfaʊndɪŋ ˈtaɪtən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Founding Titan"?
In the story, the Founding Titan is the origin of all other Titans. — Trong truyện, Titan thủy tổ là nguồn gốc của tất cả các Titan khác.