Tiếng Việt
Thủy tổ tiếng Anh là gì?
thủy tổ tiếng Anh là founder /ˈfaʊndər/. Người sáng lập hoặc người sáng lập ra một tổ chức, nhóm hoặc cộng đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
founder
Ví dụ câu với thủy tổ / founder
- 1
Ông là thủy tổ của công ty này.
He is the founder of this company.
- 2
Chúng ta tôn vinh các thủy tổ của nền văn minh.
We honor the founders of civilization.
Ghi chú dùng từ thủy tổ
Thủy tổ thường dùng để chỉ người sáng lập ra một tổ chức hoặc cộng đồng. Các từ liên quan: sáng lập (founding), tổ chức (organization), sáng lập viên (founder).
Video minh hoạ thủy tổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thủy tổ
Câu hỏi thường gặp về "thủy tổ"
Thủy tổ tiếng Anh là gì?
Thủy tổ tiếng Anh là "founder" (danh từ), nghĩa là: Người sáng lập hoặc người sáng lập ra một tổ chức, nhóm hoặc cộng đồng.
"founder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"founder" nghĩa tiếng Việt là "thủy tổ". Thủy tổ thường dùng để chỉ người sáng lập ra một tổ chức hoặc cộng đồng.
Phát âm "founder" như thế nào?
"founder" có phiên âm IPA /ˈfaʊndər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "founder"?
He is the founder of this company. — Ông là thủy tổ của công ty này.