The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Toàn thế giới tiếng Anh là gì?

toàn thế giới tiếng Anh là worldwide /ˈwɜːldˌwaɪd/. Phù hợp để mô tả điều gì đó xảy ra hoặc tồn tại trên toàn cầu, khắp thế giới.

Hình minh hoạ "toàn thế giới" tiếng Anh là "worldwide"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

worldwide

Tính từ
/ˈwɜːldˌwaɪd/

Ví dụ câu với toàn thế giới / worldwide

  1. 1

    Công ty này có phạm vi hoạt động toàn thế giới.

    This company operates worldwide.

  2. 2

    Thông tin này được biết đến trên toàn thế giới.

    This information is known worldwide.

Ghi chú dùng từ toàn thế giới

Từ này mô tả phạm vi toàn cầu, liên quan đến toàn thế giới. Các từ liên quan gồm 'global' (toàn cầu), 'international' (quốc tế), 'globalization' (toàn cầu hóa).

Video minh hoạ toàn thế giới

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với toàn thế giới

Câu hỏi thường gặp về "toàn thế giới"

Toàn thế giới tiếng Anh là gì?

Toàn thế giới tiếng Anh là "worldwide" (tính từ), nghĩa là: Phù hợp để mô tả điều gì đó xảy ra hoặc tồn tại trên toàn cầu, khắp thế giới.

"worldwide" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"worldwide" nghĩa tiếng Việt là "toàn thế giới". Từ này mô tả phạm vi toàn cầu, liên quan đến toàn thế giới.

Phát âm "worldwide" như thế nào?

"worldwide" có phiên âm IPA /ˈwɜːldˌwaɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "worldwide"?

This company operates worldwide. — Công ty này có phạm vi hoạt động toàn thế giới.