Tiếng Việt
Toan tính tiếng Anh là gì?
toan tính tiếng Anh là scheme /skiːm/. Lập kế hoạch hoặc sắp xếp một cách có chủ đích, thường để đạt được mục đích riêng hoặc mưu đồ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scheme
Ví dụ câu với toan tính / scheme
- 1
Họ đã toan tính một kế hoạch phức tạp để chiếm đoạt tài sản.
They schemed a complex plan to steal the assets.
- 2
Cô ấy luôn toan tính trước các bước để đạt được thành công.
She always schemes her steps to achieve success.
Ghi chú dùng từ toan tính
Từ 'toan tính' dùng để chỉ hành động lập kế hoạch có chủ ý, thường mang ý nghĩa tiêu cực. Các từ liên quan gồm 'plan' (kế hoạch), 'plot' (âm mưu), 'conspire' (âm mưu hợp tác).
Video minh hoạ toan tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với toan tính
Câu hỏi thường gặp về "toan tính"
Toan tính tiếng Anh là gì?
Toan tính tiếng Anh là "scheme" (động từ), nghĩa là: Lập kế hoạch hoặc sắp xếp một cách có chủ đích, thường để đạt được mục đích riêng hoặc mưu đồ.
"scheme" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scheme" nghĩa tiếng Việt là "toan tính". Từ 'toan tính' dùng để chỉ hành động lập kế hoạch có chủ ý, thường mang ý nghĩa tiêu cực.
Phát âm "scheme" như thế nào?
"scheme" có phiên âm IPA /skiːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scheme"?
They schemed a complex plan to steal the assets. — Họ đã toan tính một kế hoạch phức tạp để chiếm đoạt tài sản.