The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quỷ kế tiếng Anh là gì?

quỷ kế tiếng Anh là scheme /skim/. Kế hoạch hoặc mưu đồ nhằm đạt được mục đích, thường mang ý nghĩa xấu hoặc gian xảo.

Hình minh hoạ "quỷ kế" tiếng Anh là "scheme"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

scheme

Danh từ
/skim/

Ví dụ câu với quỷ kế / scheme

  1. 1

    Họ đã sử dụng một quỷ kế để lừa đảo khách hàng.

    They used a cunning scheme to deceive the customers.

  2. 2

    Chiến dịch này là một quỷ kế của chính phủ để kiểm soát thông tin.

    This campaign is a government scheme to control information.

Ghi chú dùng từ quỷ kế

Quỷ kế là một kế hoạch mưu mô, thường mang ý nghĩa tiêu cực. Các từ liên quan: plan (kế hoạch), plot (âm mưu), conspiracy (âm mưu).

Video minh hoạ quỷ kế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quỷ kế

Câu hỏi thường gặp về "quỷ kế"

Quỷ kế tiếng Anh là gì?

Quỷ kế tiếng Anh là "scheme" (danh từ), nghĩa là: Kế hoạch hoặc mưu đồ nhằm đạt được mục đích, thường mang ý nghĩa xấu hoặc gian xảo.

"scheme" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"scheme" nghĩa tiếng Việt là "quỷ kế". Quỷ kế là một kế hoạch mưu mô, thường mang ý nghĩa tiêu cực.

Phát âm "scheme" như thế nào?

"scheme" có phiên âm IPA /skim/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "scheme"?

They used a cunning scheme to deceive the customers. — Họ đã sử dụng một quỷ kế để lừa đảo khách hàng.