Tiếng Việt
Tốc kế tiếng Anh là gì?
tốc kế tiếng Anh là speedometer /spiːˈdɒmɪtər/. Thiết bị đo tốc độ của phương tiện giao thông như ô tô hoặc xe đạp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
speedometer
Ví dụ câu với tốc kế / speedometer
- 1
Tôi kiểm tra tốc độ trên tốc kế của xe trước khi bắt đầu hành trình.
I checked the speed on the speedometer before starting the journey.
- 2
Tốc kế hiển thị tốc độ tối đa mà xe có thể đạt được.
The speedometer shows the maximum speed the car can reach.
Ghi chú dùng từ tốc kế
Tốc kế là thiết bị đo tốc độ, thường thấy trên ô tô và xe đạp. Các thuật ngữ liên quan: 'speed', 'velocity', 'tachometer' (đồng hồ đo vòng quay của động cơ).
Video minh hoạ tốc kế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tốc kế
Câu hỏi thường gặp về "tốc kế"
Tốc kế tiếng Anh là gì?
Tốc kế tiếng Anh là "speedometer" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị đo tốc độ của phương tiện giao thông như ô tô hoặc xe đạp.
"speedometer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"speedometer" nghĩa tiếng Việt là "tốc kế". Tốc kế là thiết bị đo tốc độ, thường thấy trên ô tô và xe đạp.
Phát âm "speedometer" như thế nào?
"speedometer" có phiên âm IPA /spiːˈdɒmɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "speedometer"?
I checked the speed on the speedometer before starting the journey. — Tôi kiểm tra tốc độ trên tốc kế của xe trước khi bắt đầu hành trình.