Tiếng Việt
Tốc độ chạy tiếng Anh là gì?
tốc độ chạy tiếng Anh là running speed /ˈrʌnɪŋ spiːd/. Tốc độ mà một người hoặc vật thể chạy hoặc di chuyển nhanh chóng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
running speed
Ví dụ câu với tốc độ chạy / running speed
- 1
Anh ấy đã cải thiện tốc độ chạy của mình để tham gia cuộc thi marathon.
He improved his running speed to participate in the marathon.
- 2
Chạy với tốc độ cao giúp tiết kiệm thời gian di chuyển.
Running at a high speed helps save travel time.
Ghi chú dùng từ tốc độ chạy
Tốc độ chạy đề cập đến mức độ nhanh của việc di chuyển bằng chân hoặc phương tiện. Các từ liên quan gồm 'speed' (tốc độ), 'pace' (nhịp chạy), và 'sprint' (chạy nước rút), đều liên quan đến khả năng di chuyển nhanh.
Video minh hoạ tốc độ chạy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tốc độ chạy
Câu hỏi thường gặp về "tốc độ chạy"
Tốc độ chạy tiếng Anh là gì?
Tốc độ chạy tiếng Anh là "running speed" (danh từ), nghĩa là: Tốc độ mà một người hoặc vật thể chạy hoặc di chuyển nhanh chóng.
"running speed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"running speed" nghĩa tiếng Việt là "tốc độ chạy". Tốc độ chạy đề cập đến mức độ nhanh của việc di chuyển bằng chân hoặc phương tiện.
Phát âm "running speed" như thế nào?
"running speed" có phiên âm IPA /ˈrʌnɪŋ spiːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "running speed"?
He improved his running speed to participate in the marathon. — Anh ấy đã cải thiện tốc độ chạy của mình để tham gia cuộc thi marathon.