The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tọc mạch tiếng Anh là gì?

tọc mạch tiếng Anh là Nosy /ˈnəʊ.zi/. Hay tò mò, thích soi mói vào chuyện của người khác.

Hình minh hoạ "tọc mạch" tiếng Anh là "Nosy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Nosy

Tính từ
/ˈnəʊ.zi/

Ví dụ câu với tọc mạch / Nosy

  1. 1

    Anh ấy rất tọc mạch về cuộc sống riêng tư của người khác.

    He is very nosy about other people's private lives.

  2. 2

    Đừng tọc mạch quá mức, hãy để người khác có không gian riêng tư.

    Don't be too nosy; let others have their privacy.

Ghi chú dùng từ tọc mạch

Tọc mạch mô tả người hay tò mò, thích biết chuyện người khác. Các từ liên quan: curious (tò mò), inquisitive (hay hỏi), prying (xem xét quá mức).

Video minh hoạ tọc mạch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tọc mạch

Câu hỏi thường gặp về "tọc mạch"

Tọc mạch tiếng Anh là gì?

Tọc mạch tiếng Anh là "Nosy" (tính từ), nghĩa là: Hay tò mò, thích soi mói vào chuyện của người khác.

"Nosy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Nosy" nghĩa tiếng Việt là "tọc mạch". Tọc mạch mô tả người hay tò mò, thích biết chuyện người khác.

Phát âm "Nosy" như thế nào?

"Nosy" có phiên âm IPA /ˈnəʊ.zi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Nosy"?

He is very nosy about other people's private lives. — Anh ấy rất tọc mạch về cuộc sống riêng tư của người khác.