The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tóc mái ngố tiếng Anh là gì?

tóc mái ngố tiếng Anh là baby bangs /ˈbeɪbi bæŋz/. Tóc mái ngố là kiểu tóc mái ngắn, thường cắt ngang trán, tạo vẻ trẻ trung, dễ thương.

Hình minh hoạ "tóc mái ngố" tiếng Anh là "baby bangs"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

baby bangs

Danh từ
/ˈbeɪbi bæŋz/

Ví dụ câu với tóc mái ngố / baby bangs

  1. 1

    Cô ấy đã cắt tóc mái ngố để trông trẻ trung hơn.

    She cut her baby bangs to look more youthful.

  2. 2

    Tóc mái ngố phù hợp với phong cách dễ thương và năng động.

    Baby bangs suit a cute and energetic style.

Ghi chú dùng từ tóc mái ngố

Tóc mái ngố là kiểu tóc mái ngắn, thường thấy trong phong cách trẻ trung. Các từ liên quan: 'bangs' (tóc mái), 'hairstyle' (kiểu tóc), 'cut' (cắt).

Video minh hoạ tóc mái ngố

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tóc mái ngố

Câu hỏi thường gặp về "tóc mái ngố"

Tóc mái ngố tiếng Anh là gì?

Tóc mái ngố tiếng Anh là "baby bangs" (danh từ), nghĩa là: Tóc mái ngố là kiểu tóc mái ngắn, thường cắt ngang trán, tạo vẻ trẻ trung, dễ thương.

"baby bangs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"baby bangs" nghĩa tiếng Việt là "tóc mái ngố". Tóc mái ngố là kiểu tóc mái ngắn, thường thấy trong phong cách trẻ trung.

Phát âm "baby bangs" như thế nào?

"baby bangs" có phiên âm IPA /ˈbeɪbi bæŋz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "baby bangs"?

She cut her baby bangs to look more youthful. — Cô ấy đã cắt tóc mái ngố để trông trẻ trung hơn.