Tiếng Việt
Tóc mái thưa tiếng Anh là gì?
tóc mái thưa tiếng Anh là sparse bangs /spɑrs bæŋz/. Tóc mái thưa là kiểu tóc mái mỏng, thưa, thường để lộ phần trán rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sparse bangs
Ví dụ câu với tóc mái thưa / sparse bangs
- 1
She cut her sparse bangs to make her look more youthful.
Cô ấy cắt tóc mái thưa để trông trẻ trung hơn.
- 2
His sparse bangs gave him a distinctive look.
Tóc mái thưa của anh ấy tạo nên vẻ ngoài đặc trưng.
Ghi chú dùng từ tóc mái thưa
Tóc mái thưa là kiểu tóc mái mỏng, nhẹ, phù hợp với phong cách tự nhiên. Các thuật ngữ liên quan: 'bangs' (tóc mái), 'layered hair' (tóc lớp), 'fringe' (tóc mái).
Video minh hoạ tóc mái thưa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tóc mái thưa
Câu hỏi thường gặp về "tóc mái thưa"
Tóc mái thưa tiếng Anh là gì?
Tóc mái thưa tiếng Anh là "sparse bangs" (danh từ), nghĩa là: Tóc mái thưa là kiểu tóc mái mỏng, thưa, thường để lộ phần trán rõ ràng.
"sparse bangs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sparse bangs" nghĩa tiếng Việt là "tóc mái thưa". Tóc mái thưa là kiểu tóc mái mỏng, nhẹ, phù hợp với phong cách tự nhiên.
Phát âm "sparse bangs" như thế nào?
"sparse bangs" có phiên âm IPA /spɑrs bæŋz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sparse bangs"?
Cô ấy cắt tóc mái thưa để trông trẻ trung hơn. — She cut her sparse bangs to make her look more youthful.