The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tơi bời tiếng Anh là gì?

tơi bời tiếng Anh là battered and exhausted /ˈbæt.ərd ənd ɪɡˈzɔː.stɪd/. mệt mỏi, kiệt sức do làm việc hoặc hoạt động quá mức

Hình minh hoạ "tơi bời" tiếng Anh là "battered and exhausted"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

battered and exhausted

Tính từ
/ˈbæt.ərd ənd ɪɡˈzɔː.stɪd/

Ví dụ câu với tơi bời / battered and exhausted

  1. 1

    Sau buổi thi, tôi cảm thấy tơi bời.

    After the exam, I felt battered and exhausted.

  2. 2

    Cô ấy làm việc suốt ngày và cuối cùng cũng tơi bời.

    She worked all day and finally was battered and exhausted.

Ghi chú dùng từ tơi bời

Tơi bời mô tả trạng thái mệt mỏi, kiệt sức. Các từ liên quan gồm 'mệt mỏi', 'kiệt sức', 'mệt lử'.

Video minh hoạ tơi bời

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tơi bời

Câu hỏi thường gặp về "tơi bời"

Tơi bời tiếng Anh là gì?

Tơi bời tiếng Anh là "battered and exhausted" (tính từ), nghĩa là: mệt mỏi, kiệt sức do làm việc hoặc hoạt động quá mức

"battered and exhausted" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"battered and exhausted" nghĩa tiếng Việt là "tơi bời". Tơi bời mô tả trạng thái mệt mỏi, kiệt sức.

Phát âm "battered and exhausted" như thế nào?

"battered and exhausted" có phiên âm IPA /ˈbæt.ərd ənd ɪɡˈzɔː.stɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "battered and exhausted"?

After the exam, I felt battered and exhausted. — Sau buổi thi, tôi cảm thấy tơi bời.