Tiếng Việt
Sã cánh tiếng Anh là gì?
sã cánh tiếng Anh là exhausted arms /ɪɡˈzɔːstɪd ɑːmz/. Cánh tay mệt mỏi, kiệt sức sau khi làm việc hoặc vận động nhiều.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
exhausted arms
Ví dụ câu với sã cánh / exhausted arms
- 1
Sau buổi tập thể dục, tôi cảm thấy sã cánh.
After the workout, I felt exhausted arms.
- 2
Anh ấy đã nâng vật nặng quá lâu, khiến sã cánh.
He lifted heavy objects for too long, resulting in exhausted arms.
Ghi chú dùng từ sã cánh
Sã cánh mô tả cảm giác mệt mỏi của cánh tay sau hoạt động mạnh. Các từ liên quan: mệt mỏi (tired), kiệt sức (exhausted), vận động (exercise).
Video minh hoạ sã cánh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sã cánh
- cánhwing
- ẵmcarry in one's arms
- hịchCall to arms
- gia huycoat of arms
- dang taystretch arms
- bồng súngshoulder arms
- khoác vaiwrap one's arms around one's shoulders
- khoanh tayfold one's arms
- cục quân khídepartment of weapons and arms
- cuộc chạy đua vũ trangarms race
- khoa chân múa tay làm quá thay vì dùng lời nóiwave one’s arms dramatically
Câu hỏi thường gặp về "sã cánh"
Sã cánh tiếng Anh là gì?
Sã cánh tiếng Anh là "exhausted arms" (cụm từ), nghĩa là: Cánh tay mệt mỏi, kiệt sức sau khi làm việc hoặc vận động nhiều.
"exhausted arms" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"exhausted arms" nghĩa tiếng Việt là "sã cánh". Sã cánh mô tả cảm giác mệt mỏi của cánh tay sau hoạt động mạnh.
Phát âm "exhausted arms" như thế nào?
"exhausted arms" có phiên âm IPA /ɪɡˈzɔːstɪd ɑːmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "exhausted arms"?
After the workout, I felt exhausted arms. — Sau buổi tập thể dục, tôi cảm thấy sã cánh.