Tiếng Việt
Tồn tại trước tiếng Anh là gì?
tồn tại trước tiếng Anh là preexist /priːɪgˈzɪst/. Tồn tại trước một thời điểm hoặc sự kiện nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
preexist
Ví dụ câu với tồn tại trước / preexist
- 1
Ý tưởng này đã tồn tại trước khi chúng ta bắt đầu dự án.
This idea preexisted before we started the project.
- 2
Các quy tắc này đã tồn tại trước khi luật mới được ban hành.
These rules preexisted before the new law was enacted.
Ghi chú dùng từ tồn tại trước
Từ 'preexist' dùng để chỉ sự tồn tại từ trước một thời điểm hoặc sự kiện. Các từ liên quan: 'predecessor' (tiền nhiệm), 'preliminary' (sơ bộ), 'precondition' (điều kiện tiên quyết).
Video minh hoạ tồn tại trước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tồn tại trước
Câu hỏi thường gặp về "tồn tại trước"
Tồn tại trước tiếng Anh là gì?
Tồn tại trước tiếng Anh là "preexist" (động từ), nghĩa là: Tồn tại trước một thời điểm hoặc sự kiện nào đó.
"preexist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"preexist" nghĩa tiếng Việt là "tồn tại trước". Từ 'preexist' dùng để chỉ sự tồn tại từ trước một thời điểm hoặc sự kiện.
Phát âm "preexist" như thế nào?
"preexist" có phiên âm IPA /priːɪgˈzɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "preexist"?
This idea preexisted before we started the project. — Ý tưởng này đã tồn tại trước khi chúng ta bắt đầu dự án.