Tiếng Việt
Tồn tại tiếng Anh là gì?
tồn tại tiếng Anh là exist /ɪgˈzɪst/. Tồn tại đề cập đến trạng thái hoặc sự hiện diện của một vật thể, ý tưởng hoặc thực thể trong thực tế hoặc trong ý nghĩ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
exist
Ví dụ câu với tồn tại / exist
- 1
Con người tồn tại trên trái đất hàng ngàn năm.
Humans have existed on Earth for thousands of years.
- 2
Sự tồn tại của loài động vật này rất quan trọng đối với hệ sinh thái.
The existence of this species is vital for the ecosystem.
Ghi chú dùng từ tồn tại
Tồn tại thường đi kèm với các từ như 'hiện diện', 'hiện hữu', thể hiện sự có mặt trong thực tế hoặc trong ý nghĩ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'presence' (sự hiện diện), 'being' (sự tồn tại), 'reality' (thực tại).
Video minh hoạ tồn tại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tồn tại
Câu hỏi thường gặp về "tồn tại"
Tồn tại tiếng Anh là gì?
Tồn tại tiếng Anh là "exist" (danh từ), nghĩa là: Tồn tại đề cập đến trạng thái hoặc sự hiện diện của một vật thể, ý tưởng hoặc thực thể trong thực tế hoặc trong ý nghĩ.
"exist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"exist" nghĩa tiếng Việt là "tồn tại". Tồn tại thường đi kèm với các từ như 'hiện diện', 'hiện hữu', thể hiện sự có mặt trong thực tế hoặc trong ý nghĩ.
Phát âm "exist" như thế nào?
"exist" có phiên âm IPA /ɪgˈzɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "exist"?
Humans have existed on Earth for thousands of years. — Con người tồn tại trên trái đất hàng ngàn năm.