The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tổng đài điện thoại tiếng Anh là gì?

tổng đài điện thoại tiếng Anh là Telephone switchboard /ˈtɛləˌfoʊn ˈswɪʧˌbɔːrd/. Hệ thống trung tâm điều khiển các cuộc gọi điện thoại, kết nối các người dùng với nhau.

Hình minh hoạ "tổng đài điện thoại" tiếng Anh là "Telephone switchboard"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Telephone switchboard

Danh từ
/ˈtɛləˌfoʊn ˈswɪʧˌbɔːrd/

Ví dụ câu với tổng đài điện thoại / Telephone switchboard

  1. 1

    Bạn có thể gọi đến tổng đài để được hướng dẫn.

    You can call the switchboard for assistance.

  2. 2

    Tổng đài điện thoại giúp kết nối các cuộc gọi trong công ty.

    The telephone switchboard helps connect calls within the company.

Ghi chú dùng từ tổng đài điện thoại

Tổng đài điện thoại là hệ thống trung tâm để quản lý cuộc gọi. Các thuật ngữ liên quan: 'điện thoại cố định' (landline), 'điện thoại di động' (mobile phone), 'kết nối' (connection).

Video minh hoạ tổng đài điện thoại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tổng đài điện thoại

Câu hỏi thường gặp về "tổng đài điện thoại"

Tổng đài điện thoại tiếng Anh là gì?

Tổng đài điện thoại tiếng Anh là "Telephone switchboard" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống trung tâm điều khiển các cuộc gọi điện thoại, kết nối các người dùng với nhau.

"Telephone switchboard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Telephone switchboard" nghĩa tiếng Việt là "tổng đài điện thoại". Tổng đài điện thoại là hệ thống trung tâm để quản lý cuộc gọi.

Phát âm "Telephone switchboard" như thế nào?

"Telephone switchboard" có phiên âm IPA /ˈtɛləˌfoʊn ˈswɪʧˌbɔːrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Telephone switchboard"?

You can call the switchboard for assistance. — Bạn có thể gọi đến tổng đài để được hướng dẫn.