The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tổng đài nội bộ tiếng Anh là gì?

tổng đài nội bộ tiếng Anh là Internal telephone exchange /ɪnˈtɜːrnəl ˈtɛləˌfoʊn ɪksˈʧeɪnʤ/. Hệ thống điện thoại nội bộ trong một tổ chức để liên lạc nội bộ dễ dàng.

Hình minh hoạ "tổng đài nội bộ" tiếng Anh là "Internal telephone exchange"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Internal telephone exchange

Danh từ
/ɪnˈtɜːrnəl ˈtɛləˌfoʊn ɪksˈʧeɪnʤ/

Ví dụ câu với tổng đài nội bộ / Internal telephone exchange

  1. 1

    Chúng tôi sử dụng tổng đài nội bộ để liên lạc giữa các phòng ban.

    We use the internal telephone exchange to communicate between departments.

  2. 2

    Tổng đài nội bộ giúp tiết kiệm thời gian liên lạc trong công ty.

    The internal telephone exchange helps save time in company communication.

Ghi chú dùng từ tổng đài nội bộ

Tổng đài nội bộ là hệ thống điện thoại nội bộ trong tổ chức. Các thuật ngữ liên quan gồm 'PBX' (Private Branch Exchange - Tổng đài riêng), 'extension' (máy lẻ), và 'call routing' (định tuyến cuộc gọi).

Video minh hoạ tổng đài nội bộ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tổng đài nội bộ

Câu hỏi thường gặp về "tổng đài nội bộ"

Tổng đài nội bộ tiếng Anh là gì?

Tổng đài nội bộ tiếng Anh là "Internal telephone exchange" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống điện thoại nội bộ trong một tổ chức để liên lạc nội bộ dễ dàng.

"Internal telephone exchange" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Internal telephone exchange" nghĩa tiếng Việt là "tổng đài nội bộ". Tổng đài nội bộ là hệ thống điện thoại nội bộ trong tổ chức.

Phát âm "Internal telephone exchange" như thế nào?

"Internal telephone exchange" có phiên âm IPA /ɪnˈtɜːrnəl ˈtɛləˌfoʊn ɪksˈʧeɪnʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Internal telephone exchange"?

We use the internal telephone exchange to communicate between departments. — Chúng tôi sử dụng tổng đài nội bộ để liên lạc giữa các phòng ban.