Tiếng Việt
Tột độ tiếng Anh là gì?
tột độ tiếng Anh là extreme /ɪkˈstriːm/. Rất cao hoặc cực đoan, vượt quá mức bình thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
extreme
Ví dụ câu với tột độ / extreme
- 1
Cơn nóng tột độ khiến mọi người phải tìm nơi mát mẻ.
The heat was at an extreme level, forcing everyone to seek shade.
- 2
Anh ấy có thái độ tột độ trong việc bảo vệ môi trường.
He has an extreme attitude towards environmental protection.
Ghi chú dùng từ tột độ
Tột độ dùng để miêu tả mức độ cao nhất hoặc cực đoan của một trạng thái hoặc cảm xúc. Các từ liên quan: 'intense' (mãnh liệt), 'ultimate' (tối thượng), 'excessive' (quá mức).
Video minh hoạ tột độ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tột độ
Câu hỏi thường gặp về "tột độ"
Tột độ tiếng Anh là gì?
Tột độ tiếng Anh là "extreme" (tính từ), nghĩa là: Rất cao hoặc cực đoan, vượt quá mức bình thường.
"extreme" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"extreme" nghĩa tiếng Việt là "tột độ". Tột độ dùng để miêu tả mức độ cao nhất hoặc cực đoan của một trạng thái hoặc cảm xúc.
Phát âm "extreme" như thế nào?
"extreme" có phiên âm IPA /ɪkˈstriːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "extreme"?
The heat was at an extreme level, forcing everyone to seek shade. — Cơn nóng tột độ khiến mọi người phải tìm nơi mát mẻ.