Tiếng Việt
Cực đoan tiếng Anh là gì?
cực đoan tiếng Anh là extreme /ɛkˈstrim/. Chủ nghĩa hoặc hành động quá mức, không cân bằng, thường mang tính cực đoan hoặc cực đoan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
extreme
Ví dụ câu với cực đoan / extreme
- 1
Anh ấy có quan điểm cực đoan về chính trị.
He has extreme political views.
- 2
Họ thể hiện sự cực đoan trong cách tiếp cận vấn đề.
They showed extremism in their approach to the issue.
Ghi chú dùng từ cực đoan
Cực đoan đề cập đến thái độ hoặc hành động quá mức, không trung lập. Các từ liên quan: cực đoan (extremism), quá khích (radicalism), cực đoan chính trị (political extremism).
Video minh hoạ cực đoan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cực đoan
Câu hỏi thường gặp về "cực đoan"
Cực đoan tiếng Anh là gì?
Cực đoan tiếng Anh là "extreme" (danh từ), nghĩa là: Chủ nghĩa hoặc hành động quá mức, không cân bằng, thường mang tính cực đoan hoặc cực đoan.
"extreme" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"extreme" nghĩa tiếng Việt là "cực đoan". Cực đoan đề cập đến thái độ hoặc hành động quá mức, không trung lập.
Phát âm "extreme" như thế nào?
"extreme" có phiên âm IPA /ɛkˈstrim/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "extreme"?
He has extreme political views. — Anh ấy có quan điểm cực đoan về chính trị.