Tiếng Việt
Trách nhiệm xã hội tiếng Anh là gì?
trách nhiệm xã hội tiếng Anh là Social responsibility /ˈsəʊʃl rɪˌspɒnsəˈbɪləti/. Trách nhiệm của cá nhân hoặc tổ chức trong việc đóng góp vào sự phát triển bền vững của xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Social responsibility
Ví dụ câu với trách nhiệm xã hội / Social responsibility
- 1
Công ty này có trách nhiệm xã hội cao trong việc bảo vệ môi trường.
This company has a high level of social responsibility in environmental protection.
- 2
Trách nhiệm xã hội của các doanh nghiệp ngày càng được chú trọng.
The social responsibility of businesses is increasingly emphasized.
Ghi chú dùng từ trách nhiệm xã hội
Trách nhiệm xã hội đề cập đến nghĩa vụ của cá nhân hoặc tổ chức trong việc góp phần vào cộng đồng và môi trường. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'corporate social responsibility' (trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp), 'ethics' (đạo đức), và 'sustainability' (bền vững).
Video minh hoạ trách nhiệm xã hội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trách nhiệm xã hội
Câu hỏi thường gặp về "trách nhiệm xã hội"
Trách nhiệm xã hội tiếng Anh là gì?
Trách nhiệm xã hội tiếng Anh là "Social responsibility" (danh từ), nghĩa là: Trách nhiệm của cá nhân hoặc tổ chức trong việc đóng góp vào sự phát triển bền vững của xã hội.
"Social responsibility" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Social responsibility" nghĩa tiếng Việt là "trách nhiệm xã hội". Trách nhiệm xã hội đề cập đến nghĩa vụ của cá nhân hoặc tổ chức trong việc góp phần vào cộng đồng và môi trường.
Phát âm "Social responsibility" như thế nào?
"Social responsibility" có phiên âm IPA /ˈsəʊʃl rɪˌspɒnsəˈbɪləti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Social responsibility"?
This company has a high level of social responsibility in environmental protection. — Công ty này có trách nhiệm xã hội cao trong việc bảo vệ môi trường.