Tiếng Việt
Gánh chịu tiếng Anh là gì?
Gánh chịu tiếng Anh là Bear responsibility /bɛr/. Chịu trách nhiệm hoặc gánh vác hậu quả của điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bear responsibility
Ví dụ câu với Gánh chịu / Bear responsibility
- 1
Anh ấy phải gánh chịu hậu quả của quyết định của mình.
He has to bear the responsibility for his decision.
- 2
Chúng ta đều gánh chịu trách nhiệm cho dự án này.
We all bear responsibility for this project.
Ghi chú dùng từ Gánh chịu
Gánh chịu là hành động chấp nhận trách nhiệm hoặc hậu quả. Các từ liên quan: chịu trách nhiệm (take responsibility), trách nhiệm (responsibility), hậu quả (consequence).
Video minh hoạ Gánh chịu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Gánh chịu
Câu hỏi thường gặp về "Gánh chịu"
Gánh chịu tiếng Anh là gì?
Gánh chịu tiếng Anh là "Bear responsibility" (động từ), nghĩa là: Chịu trách nhiệm hoặc gánh vác hậu quả của điều gì đó.
"Bear responsibility" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bear responsibility" nghĩa tiếng Việt là "Gánh chịu". Gánh chịu là hành động chấp nhận trách nhiệm hoặc hậu quả.
Phát âm "Bear responsibility" như thế nào?
"Bear responsibility" có phiên âm IPA /bɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bear responsibility"?
He has to bear the responsibility for his decision. — Anh ấy phải gánh chịu hậu quả của quyết định của mình.