Tiếng Việt
Trái dâu da tiếng Anh là gì?
trái dâu da tiếng Anh là Burmese grape /bərˈmiz ɡreɪp/. Quả nho Myanmar, còn gọi là trái dâu da, có vỏ mỏng, ăn được, thường dùng trong món tráng miệng hoặc làm mứt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Burmese grape
Ví dụ câu với trái dâu da / Burmese grape
- 1
Tôi thích ăn trái dâu da vào mùa hè.
I love eating Burmese grapes in the summer.
- 2
Trái dâu da có vị ngọt nhẹ và hơi chua.
Burmese grapes have a sweet and slightly sour taste.
Ghi chú dùng từ trái dâu da
Trái dâu da là loại quả đặc trưng của Myanmar, thuộc họ nho. Các từ liên quan: 'fruit' (trái cây), 'vine' (dây leo), 'sweet' (ngọt), 'sour' (chua).
Video minh hoạ trái dâu da
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trái dâu da
Câu hỏi thường gặp về "trái dâu da"
Trái dâu da tiếng Anh là gì?
Trái dâu da tiếng Anh là "Burmese grape" (danh từ), nghĩa là: Quả nho Myanmar, còn gọi là trái dâu da, có vỏ mỏng, ăn được, thường dùng trong món tráng miệng hoặc làm mứt.
"Burmese grape" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Burmese grape" nghĩa tiếng Việt là "trái dâu da". Trái dâu da là loại quả đặc trưng của Myanmar, thuộc họ nho.
Phát âm "Burmese grape" như thế nào?
"Burmese grape" có phiên âm IPA /bərˈmiz ɡreɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Burmese grape"?
I love eating Burmese grapes in the summer. — Tôi thích ăn trái dâu da vào mùa hè.