Tiếng Việt
Trái dâu da xanh tiếng Anh là gì?
trái dâu da xanh tiếng Anh là green Burmese grape /ɡrin bərˈmiz ɡreɪp/. Quả nho màu xanh của cây trái dâu da xanh, thường dùng để ăn hoặc làm mứt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
green Burmese grape
Ví dụ câu với trái dâu da xanh / green Burmese grape
- 1
Tôi thích ăn trái dâu da xanh vào mùa hè.
I enjoy eating green Burmese grapes in the summer.
- 2
Trái dâu da xanh có vị ngọt và chua nhẹ.
Green Burmese grapes have a sweet and slightly sour taste.
Ghi chú dùng từ trái dâu da xanh
Trái dâu da xanh là loại quả nhỏ, màu xanh, thuộc họ nho. Các từ liên quan: 'fruit' (quả), 'grape' (nho), 'vine' (cây nho).
Video minh hoạ trái dâu da xanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trái dâu da xanh
Câu hỏi thường gặp về "trái dâu da xanh"
Trái dâu da xanh tiếng Anh là gì?
Trái dâu da xanh tiếng Anh là "green Burmese grape" (danh từ), nghĩa là: Quả nho màu xanh của cây trái dâu da xanh, thường dùng để ăn hoặc làm mứt.
"green Burmese grape" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"green Burmese grape" nghĩa tiếng Việt là "trái dâu da xanh". Trái dâu da xanh là loại quả nhỏ, màu xanh, thuộc họ nho.
Phát âm "green Burmese grape" như thế nào?
"green Burmese grape" có phiên âm IPA /ɡrin bərˈmiz ɡreɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "green Burmese grape"?
I enjoy eating green Burmese grapes in the summer. — Tôi thích ăn trái dâu da xanh vào mùa hè.