Tiếng Việt
Trại mồ côi tiếng Anh là gì?
trại mồ côi tiếng Anh là orphanage /ˈɔrfənəʤ/. Trại mồ côi là nơi chăm sóc và nuôi dưỡng trẻ em mất cha mẹ hoặc không có người thân chăm sóc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
orphanage
Ví dụ câu với trại mồ côi / orphanage
- 1
Họ đã quyên góp để hỗ trợ trại mồ côi địa phương.
They donated money to support the local orphanage.
- 2
Trẻ em trong trại mồ côi cần sự quan tâm và yêu thương đặc biệt.
Children in the orphanage need special care and love.
Ghi chú dùng từ trại mồ côi
Trại mồ côi là nơi dành cho trẻ em mồ côi hoặc không có gia đình chăm sóc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'care', 'adoption', 'foster home' - chăm sóc, nhận nuôi, nhà nuôi dưỡng.
Video minh hoạ trại mồ côi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trại mồ côi
Câu hỏi thường gặp về "trại mồ côi"
Trại mồ côi tiếng Anh là gì?
Trại mồ côi tiếng Anh là "orphanage" (danh từ), nghĩa là: Trại mồ côi là nơi chăm sóc và nuôi dưỡng trẻ em mất cha mẹ hoặc không có người thân chăm sóc.
"orphanage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"orphanage" nghĩa tiếng Việt là "trại mồ côi". Trại mồ côi là nơi dành cho trẻ em mồ côi hoặc không có gia đình chăm sóc.
Phát âm "orphanage" như thế nào?
"orphanage" có phiên âm IPA /ˈɔrfənəʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "orphanage"?
They donated money to support the local orphanage. — Họ đã quyên góp để hỗ trợ trại mồ côi địa phương.