Tiếng Việt
Mồ côi tiếng Anh là gì?
mồ côi tiếng Anh là orphan /ˈɔrfən/. Người hoặc vật không có cha mẹ hoặc người chăm sóc hợp pháp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
orphan
Ví dụ câu với mồ côi / orphan
- 1
Cô bé mồ côi đã được nhận nuôi bởi một gia đình tốt bụng.
The orphan was adopted by a kind family.
- 2
Anh ấy cảm thấy cô đơn như một đứa trẻ mồ côi trong thành phố lớn.
He felt lonely like an orphan in the big city.
Ghi chú dùng từ mồ côi
Từ 'orphan' chỉ người hoặc vật không có cha mẹ. Các từ liên quan gồm 'widow' (goá chồng), 'widower' (goá chồng), và 'foster child' (trẻ nuôi dưỡng).
Video minh hoạ mồ côi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mồ côi
Câu hỏi thường gặp về "mồ côi"
Mồ côi tiếng Anh là gì?
Mồ côi tiếng Anh là "orphan" (tính từ), nghĩa là: Người hoặc vật không có cha mẹ hoặc người chăm sóc hợp pháp.
"orphan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"orphan" nghĩa tiếng Việt là "mồ côi". Từ 'orphan' chỉ người hoặc vật không có cha mẹ.
Phát âm "orphan" như thế nào?
"orphan" có phiên âm IPA /ˈɔrfən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "orphan"?
The orphan was adopted by a kind family. — Cô bé mồ côi đã được nhận nuôi bởi một gia đình tốt bụng.