Tiếng Việt
Trăm người bán vạn người mua tiếng Anh là gì?
trăm người bán vạn người mua tiếng Anh là Many sellers, even more buyers /ˈmɛni ˈsɛlərz, ˈiːvən mɔːr ˈbaɪərz/. Câu thành ngữ mô tả thị trường sôi động với nhiều người bán và mua.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Many sellers, even more buyers
Ví dụ câu với trăm người bán vạn người mua / Many sellers, even more buyers
- 1
Trong chợ, trăm người bán vạn người mua, ai cũng muốn bán được hàng.
In the market, many sellers and even more buyers, everyone wants to sell their goods.
- 2
Cửa hàng đông khách, đúng là trăm người bán vạn người mua.
The store is crowded with customers, truly many buyers and sellers.
Ghi chú dùng từ trăm người bán vạn người mua
Thành ngữ này diễn tả một thị trường sôi động, nơi có nhiều người bán và mua. Các từ liên quan: 'market' (thị trường), 'trade' (giao dịch), 'commerce' (thương mại).
Video minh hoạ trăm người bán vạn người mua
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trăm người bán vạn người mua
Câu hỏi thường gặp về "trăm người bán vạn người mua"
Trăm người bán vạn người mua tiếng Anh là gì?
Trăm người bán vạn người mua tiếng Anh là "Many sellers, even more buyers" (cụm từ), nghĩa là: Câu thành ngữ mô tả thị trường sôi động với nhiều người bán và mua.
"Many sellers, even more buyers" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Many sellers, even more buyers" nghĩa tiếng Việt là "trăm người bán vạn người mua". Thành ngữ này diễn tả một thị trường sôi động, nơi có nhiều người bán và mua.
Phát âm "Many sellers, even more buyers" như thế nào?
"Many sellers, even more buyers" có phiên âm IPA /ˈmɛni ˈsɛlərz, ˈiːvən mɔːr ˈbaɪərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Many sellers, even more buyers"?
In the market, many sellers and even more buyers, everyone wants to sell their goods. — Trong chợ, trăm người bán vạn người mua, ai cũng muốn bán được hàng.