Tiếng Việt
Tràng hạt mân côi tiếng Anh là gì?
Tràng hạt mân côi tiếng Anh là rosary /ˈroʊzəri/. Chuỗi hạt dùng để cầu nguyện trong đạo Công giáo, gồm các hạt nhỏ liên kết với nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rosary
Ví dụ câu với Tràng hạt mân côi / rosary
- 1
Cô ấy cầu nguyện bằng tràng hạt mân côi mỗi sáng.
She prays with her rosary every morning.
- 2
Tràng hạt mân côi giúp tôi tập trung khi cầu nguyện.
The rosary helps me focus during prayer.
Ghi chú dùng từ Tràng hạt mân côi
Tràng hạt mân côi là vật dụng trong đạo Công giáo để cầu nguyện, liên quan đến các thuật ngữ như 'prayer beads' (hạt cầu nguyện), 'Catholic prayer' (cầu nguyện Công giáo), và 'meditation' (thiền định).
Video minh hoạ Tràng hạt mân côi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tràng hạt mân côi
Câu hỏi thường gặp về "Tràng hạt mân côi"
Tràng hạt mân côi tiếng Anh là gì?
Tràng hạt mân côi tiếng Anh là "rosary" (danh từ), nghĩa là: Chuỗi hạt dùng để cầu nguyện trong đạo Công giáo, gồm các hạt nhỏ liên kết với nhau.
"rosary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rosary" nghĩa tiếng Việt là "Tràng hạt mân côi". Tràng hạt mân côi là vật dụng trong đạo Công giáo để cầu nguyện, liên quan đến các thuật ngữ như 'prayer beads' (hạt cầu nguyện), 'Catholic prayer' (cầu nguyện Công giáo), và 'meditation' (thiền định).
Phát âm "rosary" như thế nào?
"rosary" có phiên âm IPA /ˈroʊzəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rosary"?
She prays with her rosary every morning. — Cô ấy cầu nguyện bằng tràng hạt mân côi mỗi sáng.