Tiếng Việt
Tương đẳng tiếng Anh là gì?
tương đẳng tiếng Anh là rosary pea /ˈroʊzəri piː/. Hạt đậu có màu đỏ tươi, thường dùng làm trang sức hoặc trang trí, còn gọi là hạt chuỗi cầu nguyện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rosary pea
Ví dụ câu với tương đẳng / rosary pea
- 1
Cô ấy đeo một chuỗi hạt tương đẳng trên cổ.
She wore a rosary pea necklace around her neck.
- 2
Hạt tương đẳng được sử dụng trong nghệ thuật thủ công.
Rosary peas are used in craft art.
Ghi chú dùng từ tương đẳng
Tương đẳng là loại hạt nhỏ màu đỏ, thường dùng để làm chuỗi cầu nguyện hoặc trang trí. Các từ liên quan: 'seed' (hạt giống), 'bead' (hạt), 'ornament' (đồ trang trí).
Video minh hoạ tương đẳng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tương đẳng
Câu hỏi thường gặp về "tương đẳng"
Tương đẳng tiếng Anh là gì?
Tương đẳng tiếng Anh là "rosary pea" (danh từ), nghĩa là: Hạt đậu có màu đỏ tươi, thường dùng làm trang sức hoặc trang trí, còn gọi là hạt chuỗi cầu nguyện.
"rosary pea" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rosary pea" nghĩa tiếng Việt là "tương đẳng". Tương đẳng là loại hạt nhỏ màu đỏ, thường dùng để làm chuỗi cầu nguyện hoặc trang trí.
Phát âm "rosary pea" như thế nào?
"rosary pea" có phiên âm IPA /ˈroʊzəri piː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rosary pea"?
She wore a rosary pea necklace around her neck. — Cô ấy đeo một chuỗi hạt tương đẳng trên cổ.