Tiếng Việt
Trang phục dạ hội tiếng Anh là gì?
trang phục dạ hội tiếng Anh là Evening gown /ˈiːvnɪŋ ɡaʊn/. Trang phục dạ hội là loại váy hoặc bộ đồ được mặc vào buổi tối, thường dành cho các dịp trang trọng hoặc dự tiệc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Evening gown
Ví dụ câu với trang phục dạ hội / Evening gown
- 1
Cô ấy đã mặc một chiếc váy dạ hội màu đỏ đến buổi tiệc.
She wore an elegant red evening gown to the party.
- 2
Trang phục dạ hội thường được làm từ các loại vải sang trọng như lụa hoặc satin.
Evening gowns are often made from luxurious fabrics like silk or satin.
Ghi chú dùng từ trang phục dạ hội
Trang phục dạ hội là loại trang phục dành cho các dịp trang trọng buổi tối. Các từ liên quan: 'formal wear' (trang phục trang trọng), 'cocktail dress' (váy dự tiệc), 'gala' (lễ hội lớn, tiệc lớn).
Video minh hoạ trang phục dạ hội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trang phục dạ hội
Câu hỏi thường gặp về "trang phục dạ hội"
Trang phục dạ hội tiếng Anh là gì?
Trang phục dạ hội tiếng Anh là "Evening gown" (danh từ), nghĩa là: Trang phục dạ hội là loại váy hoặc bộ đồ được mặc vào buổi tối, thường dành cho các dịp trang trọng hoặc dự tiệc.
"Evening gown" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Evening gown" nghĩa tiếng Việt là "trang phục dạ hội". Trang phục dạ hội là loại trang phục dành cho các dịp trang trọng buổi tối.
Phát âm "Evening gown" như thế nào?
"Evening gown" có phiên âm IPA /ˈiːvnɪŋ ɡaʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Evening gown"?
She wore an elegant red evening gown to the party. — Cô ấy đã mặc một chiếc váy dạ hội màu đỏ đến buổi tiệc.