Tiếng Việt
Dạ hội tiếng Anh là gì?
dạ hội tiếng Anh là ball /bɔl/. Buổi dạ hội là một buổi tiệc trang trọng diễn ra vào buổi tối, thường có nhảy múa và âm nhạc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ball
Ví dụ câu với dạ hội / ball
- 1
Cô ấy đã mặc một chiếc váy đẹp đến dạ hội.
She wore a beautiful dress to the ball.
- 2
Chúng tôi đã có một đêm vui vẻ tại dạ hội.
We had a great time at the ball.
Ghi chú dùng từ dạ hội
Dạ hội là một loại sự kiện trang trọng vào buổi tối, thường liên quan đến nhảy múa và âm nhạc. Các từ liên quan: 'soirée' (buổi tối), 'dance' (nhảy), 'formal' (trang trọng).
Video minh hoạ dạ hội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dạ hội
Câu hỏi thường gặp về "dạ hội"
Dạ hội tiếng Anh là gì?
Dạ hội tiếng Anh là "ball" (danh từ), nghĩa là: Buổi dạ hội là một buổi tiệc trang trọng diễn ra vào buổi tối, thường có nhảy múa và âm nhạc.
"ball" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ball" nghĩa tiếng Việt là "dạ hội". Dạ hội là một loại sự kiện trang trọng vào buổi tối, thường liên quan đến nhảy múa và âm nhạc.
Phát âm "ball" như thế nào?
"ball" có phiên âm IPA /bɔl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ball"?
She wore a beautiful dress to the ball. — Cô ấy đã mặc một chiếc váy đẹp đến dạ hội.