The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trang trọng hóa tiếng Anh là gì?

Trang trọng hóa tiếng Anh là Formalize /ˈfɔːməlaɪz/. Làm cho cái gì trở nên trang nghiêm, chính thức hơn.

Hình minh hoạ "Trang trọng hóa" tiếng Anh là "Formalize"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Formalize

Động từ
/ˈfɔːməlaɪz/

Ví dụ câu với Trang trọng hóa / Formalize

  1. 1

    Chúng tôi cần phải formalize các quy trình làm việc để đảm bảo tính nhất quán.

    We need to formalize the work procedures to ensure consistency.

  2. 2

    Họ đã formalize hợp đồng trước khi ký kết.

    They formalized the contract before signing.

Ghi chú dùng từ Trang trọng hóa

Formalize có nghĩa là làm cho một hoạt động hoặc quy trình trở nên chính thức hoặc trang trọng hơn. Các từ liên quan gồm có: 'formal' (trang trọng), 'formalization' (sự chính thức hóa), 'official' (chính thức).

Video minh hoạ Trang trọng hóa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Trang trọng hóa

Câu hỏi thường gặp về "Trang trọng hóa"

Trang trọng hóa tiếng Anh là gì?

Trang trọng hóa tiếng Anh là "Formalize" (động từ), nghĩa là: Làm cho cái gì trở nên trang nghiêm, chính thức hơn.

"Formalize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Formalize" nghĩa tiếng Việt là "Trang trọng hóa". Formalize có nghĩa là làm cho một hoạt động hoặc quy trình trở nên chính thức hoặc trang trọng hơn.

Phát âm "Formalize" như thế nào?

"Formalize" có phiên âm IPA /ˈfɔːməlaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Formalize"?

We need to formalize the work procedures to ensure consistency. — Chúng tôi cần phải formalize các quy trình làm việc để đảm bảo tính nhất quán.