Tiếng Việt
Trang trọng tiếng Anh là gì?
trang trọng tiếng Anh là formal /ˈfɔrməl/. Trang trọng mô tả thái độ hoặc hành động thể hiện sự lịch sự, trang nhã, phù hợp với nghi lễ hoặc tình huống chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
formal
Ví dụ câu với trang trọng / formal
- 1
Trang trọng trong buổi lễ khai mạc là điều cần thiết.
It is important to be formal during the opening ceremony.
- 2
Anh ấy ăn mặc trang trọng cho buổi họp.
He dressed formally for the meeting.
Ghi chú dùng từ trang trọng
Từ 'trang trọng' mô tả thái độ hoặc cách ăn mặc phù hợp với các dịp chính thức. Các từ liên quan: 'formal' (trang trọng), 'ceremonial' (nghi lễ), 'official' (chính thức).
Video minh hoạ trang trọng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trang trọng
Câu hỏi thường gặp về "trang trọng"
Trang trọng tiếng Anh là gì?
Trang trọng tiếng Anh là "formal" (tính từ), nghĩa là: Trang trọng mô tả thái độ hoặc hành động thể hiện sự lịch sự, trang nhã, phù hợp với nghi lễ hoặc tình huống chính thức.
"formal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"formal" nghĩa tiếng Việt là "trang trọng". Từ 'trang trọng' mô tả thái độ hoặc cách ăn mặc phù hợp với các dịp chính thức.
Phát âm "formal" như thế nào?
"formal" có phiên âm IPA /ˈfɔrməl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "formal"?
It is important to be formal during the opening ceremony. — Trang trọng trong buổi lễ khai mạc là điều cần thiết.