Tiếng Việt
Trẻ mầm non tiếng Anh là gì?
trẻ mầm non tiếng Anh là preschooler /ˈpriˌskulər/. Trẻ nhỏ từ 3 đến 5 tuổi đang học mẫu giáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
preschooler
Ví dụ câu với trẻ mầm non / preschooler
- 1
The preschooler is learning to share toys.
Em bé mẫu giáo đang học cách chia sẻ đồ chơi.
- 2
Preschoolers enjoy playing with their friends.
Trẻ mẫu giáo thích chơi đùa với bạn bè.
Ghi chú dùng từ trẻ mầm non
Từ 'preschooler' chỉ những trẻ trong độ tuổi mẫu giáo, thường từ 3-5 tuổi. Các từ liên quan: 'kindergarten' (mẫu giáo), 'nursery' (nhà trẻ), 'early childhood' (giai đoạn đầu đời).
Video minh hoạ trẻ mầm non
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trẻ mầm non
Câu hỏi thường gặp về "trẻ mầm non"
Trẻ mầm non tiếng Anh là gì?
Trẻ mầm non tiếng Anh là "preschooler" (danh từ), nghĩa là: Trẻ nhỏ từ 3 đến 5 tuổi đang học mẫu giáo.
"preschooler" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"preschooler" nghĩa tiếng Việt là "trẻ mầm non". Từ 'preschooler' chỉ những trẻ trong độ tuổi mẫu giáo, thường từ 3-5 tuổi.
Phát âm "preschooler" như thế nào?
"preschooler" có phiên âm IPA /ˈpriˌskulər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "preschooler"?
Em bé mẫu giáo đang học cách chia sẻ đồ chơi. — The preschooler is learning to share toys.